84915191501.png

EMIC FS seriesMáy đo chấn động
  • Đặc điểm
  • Thông số
  • Ứng dụng
  • Tài liệu
  • Sản phẩm khác
  • Hãng
  • Clip


    Đặc điểm của Máy đo chấn động EMIC FS series

    Do yêu cầu về độ an toàn trong lắp đặt cảm biến ngày một nâng cao, nên đối với mỗi cảm biến sẽ có hệ thống quản lí chính xác các đặc tính của nó, vì thế Máy đo chấn động EMIC FS series ra đời nhằm đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy, độ chính xác cực cao trong đo chấn động.

           Máy có nền tảng kĩ thuật điều khiển với độ chính xác cực cao, hoạt động dựa trên nguyên lí điện động ưu việt, được sử dụng rộng rãi trong rất nhiều lĩnh vực: nghiên cứu máy móc, kiểm tra dây chuyền sản xuất, đo chấn động hướng chính diện và mặt bên thiết bị,…

     



    Thông số của Máy đo chấn động EMIC FS series

    Series

    FS-1022/05

    FS-1240B/13

    FS-1040B/19

    Máy phát chấn động

    905-SH/10

    912-SH/12

    922-SH/10

    Máy tăng công suất

    369A-0503-S05

    369A-0907-1/S

    369A-0906-1/S

    Bộ điều khiển

    271-C

    271-C

    271-C

    Lực đẩy

    4.9 kN0-p500 kgf0-p

    13.72 kN0-p 1400 kgf0-p

    19.62 kN0-p2000 kgf0-p

    Gia tốc lớn nhất

    608 m/s2 (62G) phụ tải 2kg

    980 m/s2 (100G) phụ tải 5kg

    980 m/s2 (100G) phụ tải 10kg

    Chuyển vị lớn nhất

    100 mm0-p

    120 mm0-p

    100 mm0-p

    Tốc độ lớn nhất

    ±2.2 m/s

    ±4.0   m/s

    ±4.0 m/s

    Thay đổi tốc độ lớn nhất

    4.4 m/s

    6.0 m/s

    6.0 m/s

    Điện lực tiêu hao

    9.0 kVA

    30.0 kVA

    33.0 kVA

    Phụ tải lớn nhất

    10.0 kg

    10.0 kg

    10.0 kg

    Trọng lượng cuộn động lực

    6.0 kg

    9.0 kg

    10.0 kg

    Kích cỡ mặt

    250W×280D   mm

    250W×280D mm

    200W×200D mm

    ốc vít mặt

    Độ sâu 36-M6 9 mm

    Độ sâu 36-M6 9 mm

    Độ sâu 16-M6 9 mm

    Kích cỡ máy phát chấn động

    620W×920D×610H mm

    760W×1200D×810H mm

    900W×1260D×930H mm

    Trọng lượng máy phát chấn động

    450 kg

    860 kg

    1470 kg

    Kích cỡ bộ tăng công suất

    630W×891D×1912H mm

    1220W×956D×2150H mm

    1830W×956D×2150H mm

    Trọng lượng bộ tăng công suất

    390.0 kg

    1000.0 kg

    1500.0 kg

     

     

    Series

    FS-2078B/29

    FS-3055B/15

    FS-3050B/22

    Máy phát chấn động

    922-SH/20H

    922-SH/30

    922-SH/30

    Máy tăng công suất

    369A-0909-3/S

    369A-0907-2/S

    369A-0907-2/S

    Bộ điều khiển

    271-C

    271-C

    271-C

    Lực đẩy

    29.43 kN0-p3000 kgf0-p

    15.69 kN0-p1600 kgf0-p

    22.07 kN0-p2250 kgf0-p

    Gia tốc lớn nhất

    2451 m/s2 (250G) phụ tải 2kg

    980 m/s2 (100G) phụ tải  5kg

    1470 m/s2 (150G) phụ tải  4kg

    Chuyển vị lớn nhất

    200 mm0-p

    300 mm0-p

    300 mm0-p

    Tốc độ lớn nhất

    ±7.8   m/s

    ±5.5   m/s

    ±5.0 m/s

    Thay đổi tốc độ lớn nhất

    10.0 m/s

    7.0 m/s

    6.0 m/s

    Điện lực tiêu hao

    97.0 kVA

    50.0 kVA

    56.0 kVA

    Phụ tải lớn nhất

    10.0 kg

    10.0 kg

    10.0 kg

    Trọng lượng cuộn động lực

    10.0 kg

    11.0 kg

    11.0 kg

    Kích cỡ mặt

    200W×200D mm

    200W×200D   mm

    200W×200D mm

    Ốc vít mặt

    16-M8 8mm

    16-M6 9mm

    16-M6 9mm

    Kích cỡ máy phát chấn động

    900W×1460D×950H mm

    900W×1660D×990H mm

    900W×1660D×990H mm

    Trọng lượng máy phát chấn động

    1680 kg

    1900 kg

    1900 kg

    Kích cỡ bộ tăng công suất

    2440W×956D×2150H mm

    1830W×956D×2150H mm

    1830W×956D×2150H mm

    Trọng lượng bộ tăng công suất

    2500.0 kg

    1500.0 kg

    1500.0 kg












    Series

    FS-3093B/30H

    FS-5080/16

    FS-60160/20

    Máy phát chấn động

    922-SH/30H

    950-SH

    960-SH

    Máy tăng công suất

    369A-0908-4/S

    369A-0907-2/S

    369A-0907-3/S

    Bộ điều khiển

    271-C

    271-C

    271-C

    Lực đẩy

    29.0 kN0-p2957 kgf0-p

    15.69 kN0-p1600 kgf0-p

    19.61 kN0-p2000 kgf0-p

    Gia tốc lớn nhất

    1870 m/s2 (190G) phụ tải  4kg

    980 m/s2 (100G) phụ tải  2kg

    980 m/s2 (100G) phụ tải  2kg

    Chuyển vị lớn nhất

    300 mm0-p

    500 mm0-p

    600 mm0-p

    Tốc độ lớn nhất

    ±9.3   m/s

    ±6.0   m/s

    ±10.0 m/s

    Thay đổi tốc độ lớn nhất

    16.0 m/s

    8.0 m/s

    16.0 m/s

    Điện lực tiêu hao

    115.0 kVA

    64.0 kVA

    100.0 kVA

    Phụ tải lớn nhất

    5.0 kg

    5.0 kg

    5.0 kg

    Trọng lượng cuộn động lực

    11.5 kg

    14.0 kg

    18.0 kg

    Kích cỡ mặt

    200W×200D mm

    200W×200D   mm

    200W×200D mm

    Ốc vít mặt

    16-M8 8mm

    16-M6 9mm

    16-M6 9mm

    Kích cỡ máy phát chấn động

    900W×1660D×990H mm

    1180W×2446D×1215H mm

    1180W×2469D×1215H mm

    Trọng lượng máy phát chấn động

    1900 kg

    3400 kg

    3520 kg

    Kích cỡ bộ tăng công suất

    3660W×956D×2150H mm

    1830W×956D×2150H mm

    2444W×975D×1956H mm

    Trọng lượng bộ tăng công suất

    3000.0 kg

    1500.0 kg

    2900.0 kg

     

     

     


Copyright © 1999-2017 Hapoin Enterprise 沪 ICP 备 11051220 号 govicon.png沪公网安备 31010502002237号 All Rights Reserved6361965666700518682694613.png