84915191501.png

SANYOSEIKO SWET-S3000Máy đo tính hàn
  • Đặc điểm
  • Thông số
  • Ứng dụng
  • Tài liệu
  • Sản phẩm khác
  • Hãng
  • Clip


        1) Sử dụng máy tính chuyên dụng, thao tác thiết lập và phân tích hình sóng có thể được chuyên sâu hóa.

        2) Phân tích tự động thời gian thẩm thấu.

        3) Phù hợp với mọi chế độ thí nghiệm (phương pháp cân bằng rãnh hàn, phương pháp gia nhiệt nhanh, phương pháp cân bằng kem hàn tiểu cầu).

        4) Thiết kế rãnh hàn đôi làm cho thay thế thiếc hàn càng thuận tiện hơn.

        5) Phụ kiện đi kèm: 4 loại kẹp kiểu miếng linh kiện dán (3216,2012,1608,1005) dùng kẹp và chân chuyên dụng (kẹp có thể đặt làm theo yêu cầu khách hàng).

        6) Kết cấu dịch chuyển kiểu bậc thang X-Y làm cho vị trí hợp lại trong phương pháp cân bằng kem hàn tiểu cầu dễ dàng hơn.

        7) Phạm vi tốc độ thẩm thấu trong phương pháp cân bằng rãnh hàn được mở rộng, lớn nhất đạt 20mm/s.


    NguồnAC100V,50/60Hz,Max.600W
    Kích cỡ ngoại hìnhW300 x H467 x D325 mm
    Trọng lượng22kg
    Xử lí số liệuMáy tính
    Phạm vi kiểm tra lực±50mN
    Độ chính xác trong phân tích0.01mN
    Kích cỡ rãnh hàn40mm dia.,20mm deep
    Phạm vi nhiệt độ gia nhiệtNhiệt độ phòng đến 350 độ C
    Độ chính xác điều khiển nhiệt độ±2(điều khiển PID)
    Phương pháp cân bằng rãnh hàn
    Tốc độ thẩm thấu0.1 to 20mm/sec.(0.1mm/sec.step)
    Độ sâu thẩm thấu0 to 6.00m(0.01mm step)
    Thời gian thẩm thấu0180sec.
    Phương pháp gia nhiệt nhanh
    Độ sâu thẩm thấu0 to 0.40mm
    Kích cỡ nồi nấu đồngCopper sheet 23.5 x 23.5mm,t=0.3mm
    Thời gian dự nhiệt0 to 180sec
    Phương pháp cân bằng kem hàn tiểu cầu
    Kích cỡ kem hàn tiểu cầuPin diameter ø2mm4mm
    Tốc độ thẩm thấu0.1 to 5.0mm/sec.(0.1mm/sec.step)
    Độ sâu thẩm thấu0 to 0.1m(0.01mm step)
    Thời gian thẩm thấu0180sec


    1. Linh kiện điện tử loại cắm.

    2. Linh kiện điện tử loại dán bề mặt.

    3. Bộ phận đế hàn bảng mạch điện.

    4. Thuốc hàn nối tiếp.

    5. Chất liệu hàn kim loại.

    6. Kem hàn.


Copyright © 1999-2017 Hapoin Enterprise 沪 ICP 备 11051220 号 govicon.png沪公网安备 31010502002237号 All Rights Reserved6361965666700518682694613.png