84915191501.png

SANYOSEIKO SWET-2100EMáy đo tính hàn
  • Đặc điểm
  • Thông số
  • Ứng dụng
  • Tài liệu
  • Sản phẩm khác
  • Hãng
  • Clip

    1)    Có thể tiến hành mô phỏng đối với các loại thí nghiệm.

    2)    Sử dụng cân tiểu li với độ chính xác cực cao.

    3)    Thông qua thiết kế gia nhiệt phương thức tiếp cận, có thể bảo đảm sự chính xác của quá trình gia nhiệt khi lặp lại nhiều lần và khống chế nhiệt độ.

    4)    Dùng nồi nấu đồng để in mạch sử dụng kem hàn chỉ định.

    5)    Có thể đo trong môi trường ni tơ.

    6)    Thông qua so sánh các thí nghiệm tiêu chuẩn tiến hành đánh giá kiểm tra.

    7)    Sau khi dùng kẹp mẫu để kẹp chặt linh kiện điện tử sẽ bắt đầu tiến hành đo.

    8)    Kết nối máy tính để hiển thị trạng thái thời gian thực của các số liệu đo và tự động phân tích so sánh hiển thị thời gian thực của số liệu lí thuyết.

    9)    Do tín hiệu mô phỏng đầu ra cho nên có thể ghi lặp lại nhiều lần.

    10)   Có thể thông qua màn hình LCD xác nhận trạng thái thí nghiệm.

    11)   Áp dụng rãnh hàn đôi để thay đổi nguyên liệu hàn càng dễ dàng hơn.

    12)   Có thể áp dụng phương pháp gia nhiệt bức xạ nhiệt để thiết lập biểu đồ nhiệt lò.

    13)   Áp dụng phụ trợ thêm quả cân để thực hiện kiểm tra độ cảm ứng phụ tải.


    Phạm vi kiểm tra lực±9.8mN
    Độ chính xác trong phân tích9.8μN
    Phương thức kiểm tra số liệu đầu raMô phỏng 1V=9.8mV/số  RS=232C
    Kích cỡ rãnh hànφ40mm, sâu 20mm
    Phạm vi nhiệt độ gia nhiệtNhiệt độ phòng300
    Độ chính xác trong khống chế gia nhiệt±2℃(điều khiển PID
    NguồnAC100V, 50/60Hz, lớn nhất 600W
    Trọng lượng21kg
    Phương pháp cân bằng rãnh hàn
    Tốc độ thẩm thấu08mm/sec.0.1mm/sec.step
    Độ sâu thẩm thấu06.00mm0.01mm step
    Thời gian thẩm thấu0180sec
    Phương pháp cân bằng kem hàn
    Chế độ tăng nhiệtChế độ gia nhiệt nhanh/biểu đồ đường cong 
    Phạm vi độ sâu của thẩm thấu00.40mm
    Kích cỡ nồi nấu đồngCopper sheet 23.5 x 23.5mm,t=0.3mm
    Thời gian dự nhiệt0180sec.


Copyright © 1999-2017 Hapoin Enterprise 沪 ICP 备 11051220 号 govicon.png沪公网安备 31010502002237号 All Rights Reserved6361965666700518682694613.png